Nhảy đến nội dung chính
Chi phí khóa học5 phút

So sánh giá khóa học khiêu vũ và quy đổi công bằng

Tác giả: Bernhard De LucaCập nhật

Kurz gesagt
  • Für einen fairen Vergleich rechnest du jeden Tanzkurs auf den Preis pro Person und 60 Unterrichtsminuten um.
  • Einen ausdrücklich ausgewiesenen Paarpreis teilst du durch zwei, einen Personenpreis nicht.
  • Du zählst die enthaltenen Unterrichtstermine und ziehst ausgewiesene Pausen von der Terminlänge ab.
  • Verpflichtende Anmeldegebühren gehören zum Vergleichsbetrag; bei Monatsbeiträgen zählen auch bezahlte Monate ohne Unterricht.

Ein niedriger Betrag auf der Angebotskarte kann teuer wirken, sobald du ihn mit dem falschen Bezug vergleichst. Besonders bei Paarpreisen und Monatsbeiträgen entscheidet das Kleingedruckte darüber, wie viel Unterricht du tatsächlich bezahlst.

Bạn cần những thông tin này để tính toán

  • Hai hoặc ba gói học cùng loại tiền tệ
  • Giá tính theo cá nhân hoặc cặp đôi
  • Thời gian so sánh và các buổi học bao gồm
  • Số phút học mỗi buổi hoặc thời gian nghỉ được ghi rõ
  • Các khoản phí bắt buộc cho cùng phạm vi đặt chỗ
  • Máy tính và giấy ghi chú

Der Stundenpreis braucht einen festen Bezug

Ein Tanzkurs-Preis pro Stunde ist nur aussagekräftig, wenn „Stunde“ überall dasselbe bedeutet. Eine als Tanzstunde bezeichnete Einheit muss nicht 60 Minuten dauern. Verwende deshalb als gemeinsame Bezugsgröße eine Person und 60 Minuten Unterricht. Damit vergleichst du den Umfang, nicht die Unterrichtsqualität: Gruppengröße, Korrekturen und Kursniveau stehen nicht im Nenner deiner Rechnung.

Für die Anleitung nutzen wir drei frei erfundene Angebote, keine aktuellen Preise auf udansa: A kostet 180 Euro pro Paar für sechs Termine von jeweils 90 Minuten, einschließlich 15 Minuten ausgewiesener Pause. B kostet 120 Euro pro Person für acht Termine mit je 60 Unterrichtsminuten. C kostet 40 Euro pro Person monatlich, dazu einmalig 15 Euro Anmeldung. Im festgelegten dreimonatigen Vergleichszeitraum bietet C wegen der Schulferien zehn Termine mit je 60 Unterrichtsminuten.

Alle drei Beispiele stehen für vergleichbaren Gruppenunterricht. Bei der gemeinsamen Anmeldung zum Paartanzkurs bedeutet die Teilnahme zu zweit nicht automatisch, dass der angezeigte Preis für beide gilt. Für die inhaltliche Passung hilft dir außerdem die Einordnung, welcher Tanzkurs für Erwachsene zu dir passt. Halte diese Entscheidung getrennt von der Preisrechnung.

Các mốc tham chiếu được ghi lại giúp bạn sau này xếp một đề xuất khác vào đúng nhóm mà không cần đặt ra giả định mới.
Các mốc tham chiếu được ghi lại giúp bạn sau này xếp một đề xuất khác vào đúng nhóm mà không cần đặt ra giả định mới.

Thiết lập cùng một thước đo trong bảy bước

  1. Xác định phạm vi so sánh

    Trên udansa, hãy đặt hai hoặc ba ưu đãi cùng loại khóa học và cùng cấp độ cạnh nhau. Ghi lại đơn vị tiền tệ và phạm vi đăng ký: với một khóa học theo đợt, đó là toàn bộ khóa học; với các khoản phí định kỳ, hãy ghi rõ khoảng thời gian áp dụng.

  2. Den Preis einer Person zuordnen

    Teile nur ausdrücklich ausgewiesene Paarpreise durch zwei: A kostet 180 ÷ 2 = 90 Euro pro Person. B bleibt bei 120 Euro, C bei 40 Euro monatlich; zwei Teilnehmende machen diese Personenpreise nicht halb so teuer.

  3. Số buổi được tính mới là điều quan trọng

    Hãy tính sáu buổi cho A, tám buổi cho B. Với C, hãy tính số buổi học thực tế trong khoảng thời gian ba tháng: mười buổi thay vì mặc định mười hai. Các tuần nghỉ không có buổi học sẽ làm tăng giá mỗi buổi học nếu khoản phí vẫn tiếp tục được thu.

  4. Die Unterrichtsminuten addieren

    Bei A bleiben je Termin 90 − 15 = 75 Minuten, insgesamt 450 Minuten. B umfasst 480, C 600 Minuten. Ziehe nur ausdrücklich ausgewiesene Pausen ab; angeleitetes Üben zählt zum Unterricht, freie zusätzliche Übungszeit nicht.

  5. Tính các khoản phí bắt buộc

    Ở C, hãy tính thêm ba tháng học phí cùng phí đăng ký cho lần đặt đầu tiên: 3 × 40 + 15 = 135 euro mỗi người. Ví dụ A và B của chúng tôi không có phí bổ sung. Phí trọn gói tính cho mỗi cặp đôi cũng cần chia đôi.

  6. Quy đổi về 60 phút học

    Hãy tính: Mức tiền so sánh trên mỗi người ÷ tổng số phút học × 60. A cho kết quả 90 ÷ 450 × 60 = 12 euro, B là 15 euro và C là 13,50 euro. Chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hai chữ số thập phân.

  7. Ghi lại kết quả bên cạnh số tiền thanh toán

    Hãy ghi riêng giá mỗi giờ học và tổng số tiền phải trả. Trong ví dụ này, A có giá mỗi giờ học thấp hơn B, mặc dù trên thẻ ghi 180 euro thay vì 120 euro. C nằm ở khoảng giữa, giá này áp dụng cụ thể cho khoảng thời gian ba tháng đã chọn.

Vier typische Rechenfehler vermeiden

So ja

  • Einen Paarpreis einmal durch zwei teilen
  • 90 Minuten einschließlich Pause um die Pause kürzen
  • Monatsbeiträge mit tatsächlichen Terminen verrechnen
  • Anmeldegebühr dem ersten Buchungsumfang zurechnen

So nicht

  • Einen Personenpreis wegen Paarteilnahme halbieren
  • Jeden 90-Minuten-Termin als 1,5 Unterrichtsstunden zählen
  • Für jeden bezahlten Monat vier Termine unterstellen
  • Die Pflichtgebühr aus dem Erstvergleich herauslassen

Bảo vệ hóa đơn của bạn theo ba cách

Khi chuyển dữ liệu

Cơ sở dữ liệu

Sau khi tính toán

Kiểm tra

Trước khi đặt

Quyết định

Câu hỏi thường gặp

  1. Nếu không xác định rõ giá tính theo người hay theo cặp, bạn không thể tính được mức giá mỗi giờ chính xác. Ảnh có hai người đang nhảy hoặc tên gọi khiêu vũ đôi không đủ để xác nhận. Trong trường hợp này, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cách tính giá và các khoản phí bắt buộc còn thiếu, nếu có, trước khi đưa ưu đãi vào phép tính của bạn.

Paartanzkurse für deinen Preisvergleich

Rechne bei Angeboten auf udansa den ausgewiesenen Betrag auf eine Person und 60 Unterrichtsminuten um.

Alle passenden Kurse ansehen

Sự kiện sắp tới của phong cách nhảy này

Cùng bạn nhảy với mức giá rõ ràng

Trên udansa, bạn có thể tìm bạn nhảy để cùng tham gia một khóa học. Nhờ vậy, cả hai có thể thống nhất khóa học và đều biết mức phí mỗi người phải trả.

Cùng bạn nhảy với mức giá rõ ràng